Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:03:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004586 | ||
05:03:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000993 | ||
05:03:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
05:03:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:03:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000546 | ||
05:03:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
05:03:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000535 | ||
05:03:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002188 | ||
05:03:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000318 | ||
05:03:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
05:03:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001853 | ||
05:03:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000344 | ||
05:02:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
05:02:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000583 | ||
05:02:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013194 | ||
05:02:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006204 | ||
05:02:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001003 | ||
05:02:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
05:02:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006679 | ||
05:02:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000886 |
