Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:56:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
17:56:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
17:56:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 | ||
17:56:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:56:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
17:56:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002954 | ||
17:56:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 | ||
17:55:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:55:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000195 | ||
17:55:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
17:55:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001689 | ||
17:55:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
17:55:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005902 | ||
17:55:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
17:55:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
17:55:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
17:55:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:54:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:54:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:54:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 |
