Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:37:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000715 | ||
03:37:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
03:37:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
03:36:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002707 | ||
03:36:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:36:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
03:36:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
03:36:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001277 | ||
03:36:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001377 | ||
03:36:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002548 | ||
03:36:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
03:36:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
03:36:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009191 | ||
03:36:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010086 | ||
03:35:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013914 | ||
03:35:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
03:35:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000585 | ||
03:35:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000003 | ||
03:35:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
03:35:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 |
