Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:05:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
02:05:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:05:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000074 | ||
02:05:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
02:05:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007823 | ||
02:05:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
02:05:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
02:05:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003193 | ||
02:05:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001735 | ||
02:05:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000037 | ||
02:04:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
02:04:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
02:04:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
02:04:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000596 | ||
02:04:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002288 | ||
02:04:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
02:04:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00024556 | ||
02:04:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000204 | ||
02:04:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
02:04:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 |
