Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:29:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000605 | ||
20:29:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
20:29:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:29:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
20:29:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
20:29:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:29:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
20:29:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
20:29:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
20:29:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001725 | ||
20:28:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000365 | ||
20:28:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
20:28:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007005 | ||
20:28:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000347 | ||
20:28:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001365 | ||
20:28:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:28:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
20:28:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
20:28:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000825 | ||
20:28:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 |
