Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:00:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005623 | ||
00:00:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004938 | ||
23:59:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
23:59:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007441 | ||
23:59:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00010369 | ||
23:59:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
23:59:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002289 | ||
23:59:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000939 | ||
23:59:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
23:59:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
23:59:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000732 | ||
23:58:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
23:58:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
23:58:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
23:58:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:58:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
23:58:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001199 | ||
23:58:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
23:58:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005336 | ||
23:58:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000536 |
