Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:35:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
20:35:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
20:35:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000969 | ||
20:35:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005836 | ||
20:35:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:35:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001596 | ||
20:35:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
20:34:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
20:34:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001586 | ||
20:34:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
20:34:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
20:34:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000853 | ||
20:34:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
20:34:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000087 | ||
20:34:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000915 | ||
20:34:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
20:34:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001117 | ||
20:34:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000578 | ||
20:34:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000692 | ||
20:33:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001952 |
