Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:20:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
22:20:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
22:20:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000442 | ||
22:19:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:19:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:19:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
22:19:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
22:19:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002361 | ||
22:19:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001401 | ||
22:19:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
22:19:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 | ||
22:19:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003155 | ||
22:19:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
22:18:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
22:18:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:18:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007805 | ||
22:18:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
22:18:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001376 | ||
22:18:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
22:18:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 |
