Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:32:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001584 | ||
22:32:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001293 | ||
22:32:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
22:32:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015014 | ||
22:32:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:32:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001443 | ||
22:32:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001941 | ||
22:32:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002361 | ||
22:32:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005418 | ||
22:32:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000115 | ||
22:32:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015693 | ||
22:32:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
22:32:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015773 | ||
22:31:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
22:31:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
22:31:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:31:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:31:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006023 | ||
22:31:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005832 | ||
22:31:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013883 |
