Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:18:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000888 | ||
22:18:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002525 | ||
22:17:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000477 | ||
22:17:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
22:17:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
22:17:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003779 | ||
22:17:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014142 | ||
22:17:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002401 | ||
22:17:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
22:17:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
22:17:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000592 | ||
22:16:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
22:16:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000871 | ||
22:16:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
22:16:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003913 | ||
22:16:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
22:16:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002986 | ||
22:16:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000036 | ||
22:16:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
22:16:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 |
