Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:01:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
19:01:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001049 | ||
19:01:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001712 | ||
19:01:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:00:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:00:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000575 | ||
19:00:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:00:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
19:00:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002139 | ||
19:00:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
19:00:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000788 | ||
19:00:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000365 | ||
19:00:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001189 | ||
19:00:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
19:00:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:00:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000126 | ||
19:00:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002479 | ||
18:59:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001025 | ||
18:59:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000379 | ||
18:59:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 |
