Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:02:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001001 | ||
19:02:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:02:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:02:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001497 | ||
19:02:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:02:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001322 | ||
19:02:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000502 | ||
19:02:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001171 | ||
19:02:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000923 | ||
19:02:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018669 | ||
19:02:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
19:02:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
19:01:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002163 | ||
19:01:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000475 | ||
19:01:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
19:01:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001998 | ||
19:01:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
19:01:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001049 | ||
19:01:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001712 | ||
19:01:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
