Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:07:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003664 | ||
19:07:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:07:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006231 | ||
19:07:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
19:07:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
19:07:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001474 | ||
19:07:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000602 | ||
19:06:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002513 | ||
19:06:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001033 | ||
19:06:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000436 | ||
19:06:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006633 | ||
19:06:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005951 | ||
19:06:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012353 | ||
19:06:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
19:06:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000822 | ||
19:06:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
19:06:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000481 | ||
19:05:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000202 | ||
19:05:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000367 | ||
19:05:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000861 |
