Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:04:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:04:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000902 | ||
19:03:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001992 | ||
19:03:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002247 | ||
19:03:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
19:03:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012027 | ||
19:03:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000208 | ||
19:03:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000082 | ||
19:03:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000071 | ||
19:03:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:03:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
19:03:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
19:03:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000084 | ||
19:03:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000877 | ||
19:02:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000146 | ||
19:02:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000244 | ||
19:02:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000602 | ||
19:02:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001001 | ||
19:02:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:02:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
