Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:13:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000012 | ||
19:12:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
19:12:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:12:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00012857 | ||
19:12:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003753 | ||
19:12:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012112 | ||
19:12:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
19:12:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:12:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
19:12:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
19:12:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000364 | ||
19:12:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004684 | ||
19:12:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
19:12:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001693 | ||
19:11:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
19:11:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005471 | ||
19:11:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
19:11:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
19:11:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
19:11:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012961 |
