Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:51:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
15:51:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:51:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002029 | ||
15:51:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002597 | ||
15:51:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003221 | ||
15:51:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
15:50:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003193 | ||
15:50:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003243 | ||
15:50:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012233 | ||
15:50:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015287 | ||
15:50:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
15:50:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003229 | ||
15:50:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015017 | ||
15:50:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000354 | ||
15:50:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:50:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003239 | ||
15:50:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:50:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000448 | ||
15:50:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000612 | ||
15:49:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000089 |
