Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:58:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000467 | ||
15:57:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
15:57:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
15:57:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
15:57:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:57:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:57:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
15:57:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013509 | ||
15:57:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002115 | ||
15:57:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
15:57:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000837 | ||
15:56:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
15:56:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
15:56:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
15:56:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:56:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:56:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000086 | ||
15:55:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000758 | ||
15:55:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:55:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 |
