Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:53:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001138 | ||
15:53:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
15:53:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:53:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004378 | ||
15:53:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
15:52:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000137 | ||
15:52:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:52:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:52:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000865 | ||
15:52:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001396 | ||
15:52:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001065 | ||
15:52:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001139 | ||
15:52:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001366 | ||
15:52:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001254 | ||
15:52:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
15:51:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
15:51:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
15:51:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000094 | ||
15:51:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
15:51:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005508 |
