Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:29:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003214 | ||
17:29:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:29:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013759 | ||
17:29:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
17:29:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000692 | ||
17:29:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:29:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000057 | ||
17:29:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
17:28:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:28:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
17:28:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
17:28:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:28:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
17:28:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
17:28:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001005 | ||
17:28:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000674 | ||
17:28:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
17:28:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
17:27:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012909 | ||
17:27:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002041 |
