Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:27:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
17:27:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004624 | ||
17:27:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005902 | ||
17:27:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001277 | ||
17:27:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
17:27:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001645 | ||
17:26:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002851 | ||
17:26:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013903 | ||
17:26:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003129 | ||
17:26:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
17:26:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001663 | ||
17:26:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001592 | ||
17:26:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001723 | ||
17:26:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:26:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
17:26:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001445 | ||
17:26:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:25:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004102 | ||
17:25:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013304 | ||
17:25:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
