Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:02:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018669 | ||
19:02:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
19:02:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
19:01:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002163 | ||
19:01:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000475 | ||
19:01:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
19:01:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001998 | ||
19:01:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
19:01:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001049 | ||
19:01:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001712 | ||
19:01:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:00:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:00:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000575 | ||
19:00:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:00:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
19:00:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002139 | ||
19:00:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
19:00:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000788 | ||
19:00:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000365 | ||
19:00:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001189 |
