Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:25:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011638 | ||
22:25:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000322 | ||
22:24:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000861 | ||
22:24:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001835 | ||
22:24:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001975 | ||
22:24:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:24:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012298 | ||
22:24:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
22:24:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004341 | ||
22:24:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001881 | ||
22:24:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001163 | ||
22:24:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007118 | ||
22:24:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 | ||
22:24:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002168 | ||
22:24:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016381 | ||
22:24:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003524 | ||
22:23:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00028455 | ||
22:23:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00026189 | ||
22:23:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008243 | ||
22:23:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021445 |
