Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:21:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013506 | ||
22:21:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
22:21:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000592 | ||
22:21:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001198 | ||
22:21:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011891 | ||
22:21:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001718 | ||
22:21:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:21:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015533 | ||
22:20:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001274 | ||
22:20:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007499 | ||
22:20:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:20:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
22:20:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000799 | ||
22:20:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018649 | ||
22:20:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001132 | ||
22:20:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
22:20:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:20:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007163 | ||
22:20:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
22:20:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 |
