Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:23:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001491 | ||
22:23:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
22:23:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
22:23:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000812 | ||
22:22:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00029668 | ||
22:22:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006463 | ||
22:22:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00048294 | ||
22:22:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009274 | ||
22:22:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
22:22:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000536 | ||
22:22:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
22:22:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000464 | ||
22:22:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
22:22:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001795 | ||
22:22:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
22:22:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
22:21:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001627 | ||
22:21:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011885 | ||
22:21:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018213 | ||
22:21:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013506 |
