Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:55:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000047 | ||
15:55:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001426 | ||
15:55:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000976 | ||
15:55:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
15:55:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:55:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000009 | ||
15:54:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002766 | ||
15:54:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
15:54:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
15:54:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006987 | ||
15:54:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:54:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012986 | ||
15:54:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
15:54:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:54:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
15:54:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001196 | ||
15:53:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
15:53:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000081 | ||
15:53:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001042 | ||
15:53:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 |
