Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:49:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:49:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000751 | ||
15:49:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
15:49:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
15:49:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
15:49:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013331 | ||
15:49:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000681 | ||
15:49:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000104 | ||
15:49:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000646 | ||
15:49:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
15:49:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
15:49:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001662 | ||
15:48:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
15:48:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000013 | ||
15:48:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
15:48:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
15:48:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:48:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:48:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015484 | ||
15:48:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 |
