Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:20:38 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006263 | ||
00:20:34 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009138 | ||
00:20:30 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001553 | ||
00:20:26 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002843 | ||
00:20:22 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001668 | ||
00:20:19 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00043636 | ||
00:20:15 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001165 | ||
00:20:11 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013089 | ||
00:20:07 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
00:20:03 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007206 | ||
00:20:00 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001087 | ||
00:19:54 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001673 | ||
00:19:50 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006654 | ||
00:19:46 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00015229 | ||
00:19:42 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0000851 | ||
00:19:38 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000789 | ||
00:19:35 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
00:19:31 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002091 | ||
00:19:27 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002509 | ||
00:19:23 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001567 |
