Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:41:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000037 | ||
23:41:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000394 | ||
23:40:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002216 | ||
23:40:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
23:40:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
23:40:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002064 | ||
23:40:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:40:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
23:40:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
23:40:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000828 | ||
23:39:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000094 | ||
23:39:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000409 | ||
23:39:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002258 | ||
23:39:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000543 | ||
23:39:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
23:39:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000351 | ||
23:39:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000741 | ||
23:39:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
23:39:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000095 | ||
23:39:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 |
