Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:47:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:47:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
03:47:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:46:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
03:46:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020548 | ||
03:46:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:46:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004791 | ||
03:46:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016392 | ||
03:45:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002019 | ||
03:45:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
03:45:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001107 | ||
03:45:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000947 | ||
03:45:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007915 | ||
03:45:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
03:45:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011786 | ||
03:44:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:44:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001514 | ||
03:44:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
03:44:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015876 | ||
03:44:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002156 |
