Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:29:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
05:29:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018143 | ||
05:29:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005196 | ||
05:29:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:28:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
05:28:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
05:28:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000079 | ||
05:28:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020551 | ||
05:28:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001934 | ||
05:28:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001294 | ||
05:28:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
05:28:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:28:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000644 | ||
05:28:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001307 | ||
05:28:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
05:27:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000079 | ||
05:27:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
05:27:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001685 | ||
05:27:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
05:27:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000117 |
