Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:55:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
09:55:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001665 | ||
09:54:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
09:54:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000998 | ||
09:54:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
09:54:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002383 | ||
09:54:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
09:54:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
09:54:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001924 | ||
09:54:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000949 | ||
09:54:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000939 | ||
09:54:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000493 | ||
09:53:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
09:53:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
09:53:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:53:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005426 | ||
09:53:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 | ||
09:53:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 | ||
09:52:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001461 | ||
09:52:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 |
