Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:39:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:39:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
12:39:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000823 | ||
12:39:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
12:39:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000157 | ||
12:39:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
12:39:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
12:38:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012684 | ||
12:38:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005475 | ||
12:38:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000395 | ||
12:38:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000853 | ||
12:38:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000406 | ||
12:38:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
12:38:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
12:38:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
12:38:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000138 | ||
12:38:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001592 | ||
12:38:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001638 | ||
12:38:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001857 | ||
12:37:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 |
