Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:01:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000519 | ||
15:01:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001404 | ||
15:01:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002357 | ||
15:01:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000594 | ||
15:01:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001952 | ||
15:01:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012892 | ||
15:01:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001106 | ||
15:01:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000832 | ||
15:01:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000059 | ||
15:01:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000864 | ||
15:01:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000391 | ||
15:00:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001083 | ||
15:00:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000959 | ||
15:00:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000431 | ||
15:00:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
15:00:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
15:00:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
15:00:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001083 | ||
15:00:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
15:00:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 |
