Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:12:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:12:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:12:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
19:12:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0,268 | |||||
19:12:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:12:54 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
19:12:54 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
19:12:54 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:12:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345 | 0TRX | |||||
19:12:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:12:54 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:12:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
19:12:51 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:12:51 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
19:12:51 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:12:51 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:12:51 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:12:51 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:12:51 19/04/2026 | Chuyển TRX | 25,713978 | 0TRX | |||||
19:12:51 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX |
