Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:50:48 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:48 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
16:50:48 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
16:50:48 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:48 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
16:50:48 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 84,726272 | 0,271 | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,001257 | 0,266 | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 3,9 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
