Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:50:45 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 95,282595 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 1,5 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 12 | 0,268 | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0,268 | |||||
16:50:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 1.010,244965 | 0TRX |
