Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:42:57 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRX | 450,000004 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRX | 320,672934 | 0,269 | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 950 | 0,254 | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:42:57 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
