Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 25,903321 | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
20:41:21 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
