Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:19:39 19/04/2026 | Chuyển TRX | 695,474818 | 0,269 | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Chuyển TRX | 35.838,547247 | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Chuyển TRX | 33,9703 | 0,268 | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
19:19:36 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,3 | 0TRX |
