Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 35,100001 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 35,588828 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:42 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:30:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:30:39 04/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:30:39 04/06/2026 | Chuyển TRX | 27,692001 | 0,27 |
