Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:50:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001096 | ||
03:50:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000983 | ||
03:50:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008127 | ||
03:49:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012722 | ||
03:49:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
03:49:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
03:49:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012572 | ||
03:49:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
03:49:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
03:49:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:48:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
03:48:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
03:48:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
03:48:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
03:48:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
03:48:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002607 | ||
03:48:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
03:48:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001714 | ||
03:48:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
03:48:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 |
