Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:14:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000118 | ||
05:14:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001593 | ||
05:14:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000762 | ||
05:13:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
05:13:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
05:13:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
05:13:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:13:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008504 | ||
05:13:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:13:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010388 | ||
05:13:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00040124 | ||
05:13:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
05:13:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001217 | ||
05:12:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000731 | ||
05:12:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:12:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
05:12:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000069 | ||
05:12:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011862 | ||
05:12:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002836 | ||
05:12:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
