Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:57:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009611 | ||
03:57:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:57:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002372 | ||
03:57:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
03:57:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001473 | ||
03:57:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
03:57:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000357 | ||
03:56:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
03:56:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
03:56:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
03:56:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:56:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002386 | ||
03:56:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013353 | ||
03:56:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
03:55:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:55:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
03:55:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
03:55:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011916 | ||
03:55:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005354 | ||
03:55:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005065 |
