Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:45:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
02:45:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002145 | ||
02:45:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
02:45:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
02:45:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009532 | ||
02:45:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002695 | ||
02:45:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001076 | ||
02:44:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:44:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:44:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000644 | ||
02:44:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
02:44:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:44:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000651 | ||
02:44:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
02:44:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
02:44:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
02:44:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007332 | ||
02:43:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012085 | ||
02:43:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001288 | ||
02:43:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 |
