Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:04:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000189 | ||
04:04:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
04:04:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001671 | ||
04:03:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
04:03:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001452 | ||
04:03:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
04:03:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
04:03:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000081 | ||
04:03:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004307 | ||
04:03:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011852 | ||
04:03:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000631 | ||
04:03:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004527 | ||
04:02:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
04:02:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:02:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001626 | ||
04:02:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000846 | ||
04:02:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
04:02:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005906 | ||
04:02:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:02:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 |
