Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:14:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000987 | ||
04:14:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003495 | ||
04:14:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000457 | ||
04:14:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000329 | ||
04:14:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
04:14:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000818 | ||
04:14:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
04:13:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004169 | ||
04:13:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000713 | ||
04:13:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003139 | ||
04:13:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
04:13:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
04:13:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
04:13:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
04:13:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001897 | ||
04:13:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
04:13:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000911 | ||
04:13:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012224 | ||
04:13:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002193 | ||
04:12:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 |
