Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:27:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
00:27:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000505 | ||
00:27:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002085 | ||
00:27:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
00:26:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
00:26:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000155 | ||
00:26:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
00:26:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
00:26:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
00:26:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
00:26:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000882 | ||
00:26:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
00:26:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 | ||
00:26:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
00:26:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
00:26:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000579 | ||
00:26:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
00:25:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
00:25:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000657 | ||
00:25:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 |
