Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:29:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
01:29:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
01:29:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013641 | ||
01:29:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000529 | ||
01:29:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000066 | ||
01:29:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
01:28:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
01:28:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:28:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001107 | ||
01:28:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000583 | ||
01:28:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015649 | ||
01:28:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003313 | ||
01:28:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
01:28:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001889 | ||
01:28:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015228 | ||
01:28:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002096 | ||
01:28:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000559 | ||
01:27:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000702 | ||
01:27:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008556 | ||
01:27:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000304 |
