Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:47:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000592 | ||
02:47:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
02:47:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
02:47:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012384 | ||
02:47:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
02:47:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
02:46:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000135 | ||
02:46:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
02:46:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
02:46:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000957 | ||
02:46:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
02:46:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
02:46:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001332 | ||
02:46:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
02:46:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001489 | ||
02:45:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:45:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
02:45:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000253 | ||
02:45:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
02:45:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 |
