Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:49:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001861 | ||
23:49:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
23:49:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014137 | ||
23:49:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
23:49:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000531 | ||
23:49:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000638 | ||
23:49:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001478 | ||
23:49:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000317 | ||
23:49:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001512 | ||
23:49:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:48:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
23:48:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000334 | ||
23:48:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:48:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008429 | ||
23:48:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
23:48:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001783 | ||
23:48:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000704 | ||
23:48:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
23:48:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013643 | ||
23:48:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 |
