Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:18:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009081 | ||
22:18:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000598 | ||
22:18:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
22:18:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000084 | ||
22:18:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:18:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001115 | ||
22:18:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000526 | ||
22:17:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000492 | ||
22:17:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:17:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:17:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
22:17:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:17:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004102 | ||
22:17:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000298 | ||
22:17:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001182 | ||
22:16:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004897 | ||
22:16:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 | ||
22:16:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
22:16:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000064 | ||
22:16:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 |
